Đặc tính kỹ thuật
| Print Characteristics | |
| Print Method | Direct Thermal |
| Print Speed | 300 mm/sec |
| Print Resolution | 180 dpi |
| Print Width | Up to 72 mm |
| Sensor | Paper End, Paper Near End, Cover Open |
| Media Characteristics | |
| Media Type | Receipt |
| Media Width | 80 mm/ 58 mm |
| Media Roll Diameter | Up to 83 mm |
| Media Thickness | 0.062 ~ 0.075 mm |
| Supply Method | Easy Paper Loading |
| Performance Characteristics | |
| Memory | 64 Mbit SDRAM, 32 Mbit FlashROM |
| NV Image Memory | 768 Kbytes (mono) |
| Receive Buffer | 4 Kbytes |
| User Define Buffer | 12 Kbytes |
| Interface | USB V2.0 FS + Ethernet + Serial / Parallel / WLAN/ Bluetooth V2.1+ EDR/ powered USB. |
| Reliability | |
| Printer Unit (MCBF) | 70 Million Lines |
| Thermal Print Head (TPH) | 150 km |
| Auto Cutter | 1.8 Million Cuts |
| Physical Characteristics | |
| Power | EnergyStar Certified, External Power Adaptor 100-240VAC, 50/60Hz |
| Drawer Port | 2 ports |
| Operating temperature | 0 ~ 45ºC |
| Dimensions | 145 x 200 x 146mm. |
| Weight | 1.56 kg |



Sản phẩm linh kiện chất lượng cao
Giá cả cạnh tranh với thị trường
Bảo Hành 1 Đổi 1 Nếu Lỗi
Chính sách hoàn tiền 100%
Khuyến Mại
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.